Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22596

UTF-8: E5A184

UTF-32: 5844

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: elevated bank in field

Pinyin: léng

Quan Thoại: léng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

包子
bao tử

Xem thêm:

linh [ líng ]

4F36, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. diễn viên, người diễn, đào kép ; 2. lẻ loi, cô độc ; 3. nhanh nhẹn, lanh lợi

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng