Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嶷 - nghi | ngực | 嶷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+14 nét) (núi non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23991

UTF-8: E5B6B7

UTF-32: 5DB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: a range of mountains in Hunan province

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ギョク ゴキ さとい さとし

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): GI GYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

515F, tổng 12 nét, bộ nhân 儿 (+10 nét)

Xem thêm:

訞禍
yêu hoạ

Xem thêm:

nhẫn [ rèn ]

8A12, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: nói thận trọng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng