Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橓

橓

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27219

UTF-8: E6A993

UTF-32: 6A53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: hibiscus; transient

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cữu, cựu [ jiù ]

5336, tổng 19 nét, bộ phương 匚 (+17 nét)

Nghĩa: áo quan (mặc cho người chết)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng