Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27219

UTF-8: E6A993

UTF-32: 6A53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: hibiscus; transient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuần [ chún ]

84F4, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

6984, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cảm lãm 欖,榄)

Xem thêm:

tháp [ dié , tǎ , tà ]

9C28, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá bơn cát

Quảng Cáo

cửa kính quận 12