Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+14 nét) (núi non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23992

UTF-8: E5B6B8

UTF-32: 5DB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing4

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep; lofty, towering

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: コウ オウ エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KOU OU EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: *huɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chẩn [ chēn , zhēn , zhěn ]

7E1D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: kín đáo, bền bỉ

Xem thêm:

妈咪
ma mễ

Quảng Cáo

kính quận 2