
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32285
UTF-8: E7B89D
UTF-32: 7E1D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệp tử thư trung - (蝶死書中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Madhurà - (Madhurà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: