Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+14 nét) (núi non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23993

UTF-8: E5B6B9

UTF-32: 5DB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

pháo [ pào ]

791F, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nghĩa: 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

hĩnh, kính, thinh [ tīng ]

70F4, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: hydrocacbon (hoá học)

Quảng Cáo

tiếng chăm