Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31007

UTF-8: E7A49F

UTF-32: 791F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient ballista for throwing heavy stones; a cannon, a gun

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIHAJIKI

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: pào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoanh, oanh [ hōng ]

8F5F, tổng 21 nét, bộ xa 車 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nổ (sấm) ; 2. thuốc nổ ; 3. quát ; 4. vang lừng

Xem thêm:

sang, thương [ qiāng , qiàng ]

545B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: sặc, nghẹn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9