Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31007

UTF-8: E7A49F

UTF-32: 791F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient ballista for throwing heavy stones; a cannon, a gun

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIHAJIKI

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: pào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

canh [ gēng ]

9D8A, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thương canh 鶊,鹒)

Xem thêm:

初意
sơ ý

Xem thêm:

chuyết, thoát [ zhuō , zhuó ]

68B2, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cột trụ (cái cột ngắn trên xà)

Quảng Cáo

blogspot