Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+15 nét) (núi non)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 24002

UTF-8: E5B782

UTF-32: 5DC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: place name

Pinyin: guī,,juàn

Tiếng Nhật: ケイ スイ セン

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

93C1, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: giam, nhốt, khoá chặt

Xem thêm:

詩豪
thi hào

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng