Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+16 nét) (núi non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24003

UTF-8: E5B783

UTF-32: 5DC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: lung lǔng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6C51, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

970B, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Xem thêm:

mạ [ ]

61E1, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2