Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 汑

汑

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+3 nét) (nước)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27729

UTF-8: E6B191

UTF-32: 6C51

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Pinyin: tuō

Tiếng Nhật: タク

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đính, đĩnh [ dìng ]

6917, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá để cột thuyền vào ; 2. cái neo thuyền

Xem thêm:

lị [ lì ]

849E, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: đến, tới

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hat oc cho