Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巌 - nham | 巌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+17 nét) (núi non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24012

UTF-8: E5B78C

UTF-32: 5DCC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliff, precipice; cave, grotto

Tiếng Nhật: ガン ゲン いわお けわしい いわ けわし

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII IWAO

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bồng [ ]

945D, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

4F07, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

trạc [ zhuó ]

64E2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nhấc lên ; 2. bỏ đi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường