Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+17 nét) (núi non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 24012

UTF-8: E5B78C

UTF-32: 5DCC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliff, precipice; cave, grotto

Tiếng Nhật: ガン ゲン いわお けわしい いわ けわし

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII IWAO

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ưu [ ]

7E8B, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Xem thêm:

再稼
tái giá

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8AF4, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ôn hoà, dịu dàng ; 2. thành thực

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng