Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戣

戣

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25123

UTF-8: E688A3

UTF-32: 6223

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: lance

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: キ ギ ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5099, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Xem thêm:

nhiệt [ rè ]

70ED, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nóng ; 2. bị sốt

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò