Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25123

UTF-8: E688A3

UTF-32: 6223

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: lance

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phệ [ fèi ]

5420, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sủa (chó) ; 2. cắn (chó)

Xem thêm:

chiêm, thiêm, thiềm [ zhān ]

8C35, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: nói mê, nói sảng

Xem thêm:

bính, bỉ [ bǐ , bǐng , pí ]

979E, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Quảng Cáo

sắn dây