Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+4 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24032

UTF-8: E5B7A0

UTF-32: 5DE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: streams running underground; flowing water

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jīng,xíng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Quan Thoại: jīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ức [ yì ]

5FC6, tổng 4 nét, bộ tâm 心 (+1 nét)

Nghĩa: nhớ

Quảng Cáo

dân tộc ê đê