Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巢 - sào | 巢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+8 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24034

UTF-8: E5B7A2

UTF-32: 5DE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau4

Định nghĩa tiếng Anh: nest, living quarter in tree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cháo,chào 21098.160

Tiếng Nhật: ソウ ジョウ

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: cháo

Âm thời Đường: *jrhau

Tiếng Việt: sào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鄉長
hương trưởng

Xem thêm:

[ yán ]

9EA3, tổng 30 nét, bộ lộc 鹿 (+19 nét)

Xem thêm:

phác [ ]

5724, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 10