Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咯 - cách | khách | khạc | lạc | 咯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21679

UTF-8: E592AF

UTF-32: 54AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok1

Định nghĩa tiếng Anh: final particle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luò,,,,lo

Tiếng Nhật: カク ラク

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: khạc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

can [ gān ]

7395, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: lang can 玕)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Xem thêm:

枘鑿
nhuế tạc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng