Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+12 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24036

UTF-8: E5B7A4

UTF-32: 5DE4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lip6

Định nghĩa tiếng Anh: a mane; bristles, as on a hog; dorsal fins

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI MOTO

Tiếng Nhật (On): REHU

Quan Thoại: liè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hách, xích [ chī ]

54E7, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng cười khúc khích

Quảng Cáo

kính quận 6