Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: công (+4 nét) (người thợ, công việc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24043

UTF-8: E5B7AB

UTF-32: 5DEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: wizard, sorcerer, witch, shaman

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かんなぎ みこ

Tiếng Nhật (Kun): MIKO KANNAGI

Tiếng Nhật (On): FU BU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

soạn, toán, toản [ suǎn , zhuan suǎn , zhuàn , zuǎn , zuàn ]

7BF9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng