Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 巬 - | 巬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: công (+6 nét) (người thợ, công việc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24044

UTF-8: E5B7AC

UTF-32: 5DEC

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: pu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

樂工
nhạc công

Xem thêm:

陸路
lục lộ

Xem thêm:

在下
tại hạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó