Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 已而

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áp [ yā , yà ]

538B, tổng 6 nét, bộ hán 厂 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đè, nén, ghìm ; 2. chen chúc, xô đẩy

Xem thêm:

休金
hưu kim

Xem thêm:

nhẫm [ rèn ]

9901, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: nấu nướng

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng