Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+4 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21387

UTF-8: E58E8B

UTF-32: 538B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: press; oppress; crush; pressure

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tinh [ jīng , jìng , qíng ]

7CBE, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gạo đã giã ; 2. tinh tuý

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm