Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 压 - áp | 压 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+4 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21387

UTF-8: E58E8B

UTF-32: 538B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: press; oppress; crush; pressure

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

变換
biến hoán

Xem thêm:

分家
phân gia

Xem thêm:

典常
điển thường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng