Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39169

UTF-8: E9A481

UTF-32: 9901

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam6

Định nghĩa tiếng Anh: cooked food; cook until well done

Tiếng Nhật: ジン にる

Tiếng Nhật (Kun): NIRU

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phất [ fú ]

6C1F, tổng 9 nét, bộ khí 气 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố flo, khí flo, F

Xem thêm:

hoành, quăng [ gōng , hóng ]

53B7, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4