Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巴望

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sáo [ tào ]

5957, tổng 10 nét, bộ đại 大 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, vỏ ; 2. khoác ngoài ; 3. lồng ghép ; 4. khách sáo ; 5. nhử, lừa

Xem thêm:

nhâm [ rén , rèn ]

7EB4, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

tích, tịch [ pì ]

50FB, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: hẹp hòi

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng