Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巴格達
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên, duyên [ qiān , yán ]

925B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: kim loại chì, Pb

Xem thêm:

thảng [ cháng ]

5F9C, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thảng dương 佯)

Xem thêm:

túc, địch [ cù , dí ]

8E27, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: bằng phẳng, rộng rãi thênh thang

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng