Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24476

UTF-8: E5BE9C

UTF-32: 5F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: walking and fro; lingering

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ さまよう たわむれる

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D9A, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

文具
văn cụ

Xem thêm:

tẩm [ qǐn ]

5BE2, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngủ ; 2. lăng mộ

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi