Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徜 - thảng | 徜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24476

UTF-8: E5BE9C

UTF-32: 5F9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: walking and fro; lingering

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ さまよう たわむれる

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

8A7E, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Xem thêm:

bia, phi [ pī ]

62AB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ; 1. rẽ ra, vạch ra, mở ra ; 2. khoác áo

Xem thêm:

弓裘
cung cừu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12