Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+6 nét) (bản thân mình)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24057

UTF-8: E5B7B9

UTF-32: 5DF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jǐn

Tiếng Nhật: キン

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU NOBIRU SAKAZURU

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội, bột [ ]

6102, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

轟醉
oanh tuý

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng