Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+2 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24068

UTF-8: E5B884

UTF-32: 5E04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Pinyin: dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (On): TEI CHAU

Quan Thoại: dīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ ]

6AEE, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Xem thêm:

trướng [ zhǎng , zhàng ]

6DA8, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

hu, hưu [ xiū ]

4F11, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nghỉ ngơi ; 2. thôi, dừng ; 3. tốt lành

Quảng Cáo

bánh ram sỉ