Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帋 - chỉ | 帋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24075

UTF-8: E5B88B

UTF-32: 5E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: paper; stationary; document

Tiếng Nhật: カミ

Tiếng Nhật (Kun): KAMI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

triêm, trâm, tầm [ xián , xún ]

648F, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. kéo, bứt, nhổ, vặt ; 2. lấy

Xem thêm:

鄉音
hương âm

Xem thêm:

tung, tùng [ sōng , sòng ]

51C7, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: giọt nước đóng băng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam