Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24075

UTF-8: E5B88B

UTF-32: 5E0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: paper; stationary; document

Tiếng Nhật: カミ

Tiếng Nhật (Kun): KAMI

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trù [ chú ]

6AE5, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: cái tủ, cái rương

Xem thêm:

tiên, tiến [ xiān ]

5148, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: trước

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7C55, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: lối chữ trứu

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng