Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27365

UTF-8: E6ABA5

UTF-32: 6AE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Định nghĩa tiếng Anh: cabinet, wardrobe, cupboard

Tiếng Nhật: チュ

Tiếng Nhật (Kun): HITSU

Tiếng Nhật (On): CHU

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

哨哨
sáo sáo

Xem thêm:

sừ, tra, trở, tư, từ [ chú , jǔ , xú ]

924F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bừa; (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

91B1, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng