Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24080

UTF-8: E5B890

UTF-32: 5E10

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: tent; screen, mosquito net

Quan Thoại: zhàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuẩn, thuần, truy, đồn [ chún , quán , tún , zhūn , zhǔn ]

7EAF, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: thuần tuý, không có loại khác

Quảng Cáo

đỗ thái nam