Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 變動

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bí, muộn [ bì , mēn , mèn ]

95F7, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: bực bội, buồn bã

Xem thêm:

diên, duyên [ dàn , yán , yàn ]

8712, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: du diên 蚰蜒, diên du 蜒蚰)

Xem thêm:

các, cách [ gē , gé ]

683C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cách thức

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

kính quận 4