Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帝

帝

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24093

UTF-8: E5B89D

UTF-32: 5E1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: supreme ruler, emperor; god

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0E

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: テイ タイ チ みかど

Tiếng Nhật (Kun): MIKADO

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: dì

Âm thời Đường: *dèi

Tiếng Việt: đấy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biển, phiến [ piàn ]

9A97, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lừa đảo ; 2. nhảy tót lên lưng ngựa

Xem thêm:

tháp [ tà ]

69BB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái giường hẹp mà dài

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng