Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帝 - đế | 帝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24093

UTF-8: E5B89D

UTF-32: 5E1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: supreme ruler, emperor; god

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ みかど

Tiếng Nhật (Kun): MIKADO

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dèi

Tiếng Việt: đấy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Xem thêm:

伎倆
kĩ lưỡng

Xem thêm:

[ ]

8370, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cách làm chả giò