Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24099

UTF-8: E5B8A3

UTF-32: 5E23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: bag

Pinyin: juàn,juǎn

Tiếng Nhật: ケン ゲン ふくろ

Tiếng Nhật (Kun): HUKURO

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Quan Thoại: juǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cối, hội [ ]

5C77, tổng 5 nét, bộ sơn 山 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

7A29, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng