Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 带 - đái | đới | 带 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+6 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24102

UTF-8: E5B8A6

UTF-32: 5E26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Định nghĩa tiếng Anh: belt, girdle, band, strap, zone

Tiếng Nhật: タイ おび

Tiếng Nhật (Kun): OBI OBIRU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

信任
tín nhiệm

Xem thêm:

cách, lịch [ gé ]

9398, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố cadmi, Cd

Xem thêm:

理數
lí số
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel