Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24113

UTF-8: E5B8B1

UTF-32: 5E31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: cover up; curtain

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thác, thố [ cù , cuò ]

9519, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. lẫn lộn, nhầm lẫn

Xem thêm:

quy, quý [ guī , kuì ]

6B78, tổng 18 nét, bộ chỉ 止 (+14 nét)

Nghĩa: trở về

Quảng Cáo

măng khô