Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠶種
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ, nghị [ jǐ , yǐ ]

87FB, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con kiến

Xem thêm:

[ shè ]

793E, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. đền thờ thần đất

Xem thêm:

[ ]

70D7, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng