Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帲

帲

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24114

UTF-8: E5B8B2

UTF-32: 5E32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: shelter

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): HEI HIYOU BYOU

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr , èr ]

5235, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: hình phạt cắt tai

Xem thêm:

lịch [ lì ]

53A4, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: lịch pháp, lịch chí

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức