Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24114

UTF-8: E5B8B2

UTF-32: 5E32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: shelter

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): HEI HIYOU BYOU

Quan Thoại: píng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuỳ, truỳ [ zhuī ]

9310, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dùi ; 2. cái dùi

Xem thêm:

đội [ ]

7029, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

75CA, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: khỏi bệnh

Quảng Cáo

quà biếu việt nam