Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20472

UTF-8: E4BFB8

UTF-32: 4FF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung6

Định nghĩa tiếng Anh: wages, salary, official emolument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fèng,běng

Tiếng Nhật: ホウ ふち

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fèng

Âm thời Đường: *bhiòng

Tiếng Việt: bổng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa, toa [ shā ]

9B66, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

phiêu [ biāo , lù ]

8194, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7