Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纵

纵

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32437

UTF-8: E7BAB5

UTF-32: 7EB5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: indulge in, give free reign to

Quan Thoại: zòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

6653, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: trời sáng

Xem thêm:

đàm [ dān ]

7514, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Xem thêm:

微波
vi ba