Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 帼 - quắc | 帼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24124

UTF-8: E5B8BC

UTF-32: 5E3C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: women’s headgear; mourning cap

Quan Thoại: guó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyết, chuế, xuyết [ chuò , zhuì ]

7DB4, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: nối liền, khâu lại

Xem thêm:

富有
phú hữu

Xem thêm:

空手
không thủ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kho sách