Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 特 - đặc | 特 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+6 nét) (trâu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29305

UTF-8: E789B9

UTF-32: 7279

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak6

Định nghĩa tiếng Anh: special, unique, distinguished

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク ことに ひとり

Tiếng Nhật (Kun): OUSHI HITORI KOTONI

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): THUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhək

Tiếng Việt: đặc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diệp, hiệp, tiết [ ]

9437, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

公寓
công ngụ

Xem thêm:

bình, phanh [ ]

5EB0, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển