Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帿

帿

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24127

UTF-8: E5B8BF

UTF-32: 5E3F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: marquis, lord; target in archery

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mưu [ móu ]

8C0B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: lo liệu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9