Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24132

UTF-8: E5B984

UTF-32: 5E44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: tent; mosquito net

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: アク とばり

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI

Tiếng Nhật (On): AKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qak

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộc [ ]

87B0, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

8BEF, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhầm ; 2. làm mê hoặc

Quảng Cáo

tháo lắp tủ