Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幐

幐

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24144

UTF-8: E5B990

UTF-32: 5E50

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): NIOIBUKURO FUKURO

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: téng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

機杼
cơ trữ

Xem thêm:

nhu [ ]

9A25, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

uổng [ wǎng ]

6789, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tà, cong ; 2. oan uổng ; 3. uổng phí

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng