
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 24144
UTF-8: E5B990
UTF-32: 5E50
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ca-diếp Sư tử hống - (Kassapa-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ dấu chân voi - (Cùlahatthipadopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật