Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 別稱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xu, xúc [ cù , qū ]

8D8B, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Xem thêm:

khoanh, khoảnh [ qǐng ]

5ECE, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: phòng việc nhỏ (trong quan thự)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt