Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24145

UTF-8: E5B991

UTF-32: 5E51

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) mark; sign; indication; flags; pennants, streamers, etc., to prance, to brandish, to shake; to rattle, name of a flag

Pinyin: huī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MEJIRUSHINONUNO HATA

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạch [ mò ]

8C8A, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Nghĩa: một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc

Xem thêm:

chuỷ [ chuí ]

7BA0, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái roi ngựa

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng