
Thông tin ký tự
Bộ: cân ⼱(+11 nét) (cái khăn)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 24147
UTF-8: E5B993
UTF-32: 5E53
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: saam1
Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of 幓; same as 縿) the long bands or ribbons attached to flags and banners (same as 襂) the feather decorated carriages or dresses; flapping and dangling, headdress used by man in ancient times
Tiếng Nhật (On): SHIN SEN SAN SEU
Quan Thoại: shān
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nói cho dân Nagaravinda - (Nagaravindeyya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: