Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24147

UTF-8: E5B993

UTF-32: 5E53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: (simplified form of 幓; same as 縿) the long bands or ribbons attached to flags and banners (same as ) the feather decorated carriages or dresses; flapping and dangling, headdress used by man in ancient times

Pinyin: shān,shēn,qiāo

Tiếng Nhật: シン セン サン ショウ

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN SAN SEU

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạm [ zàn ]

8E54, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: tạm thời

Quảng Cáo

từ điển anh việt