Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24149

UTF-8: E5B995

UTF-32: 5E55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: curtain, screen, tent

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,màn

Tiếng Nhật: マク バク バン マン おおう まく

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): MAKU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

9166, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C6F, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: cái hòm bằng tre

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7