Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幙

幙

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24153

UTF-8: E5B999

UTF-32: 5E59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: a curtain, a screen

Pinyin: mù

Tiếng Nhật: バク マク ボ バン マン とばり まく おおう てんまく ひきまく

Tiếng Nhật (On): BAKU BO

Quan Thoại: mù

Âm thời Đường: *mɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quái [ kuài ]

9B20, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Xem thêm:

an, yên [ ān ]

978D, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: yên cương ngựa

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng