Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+12 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24164

UTF-8: E5B9A4

UTF-32: 5E64

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: evil, wrong, bad; criminal

Tiếng Nhật: ヘイ ぜに たから ぬさ

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

意思
ý tứ

Xem thêm:

chử, hử [ zhǔ ]

6E1A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: bến nước

Xem thêm:

dao [ yáo ]

8B21, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tin đồn, lời đồn đại ; 2. ca dao

Mời xem:

thái ất tử vi 2026