Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+13 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24168

UTF-8: E5B9A8

UTF-32: 5E68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: curtain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chān,chàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI HORO TACHIKIRERU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: chān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遙看
dao khán

Xem thêm:

khất, ngật [ gē , qì ]

72B5, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: ngật lao 狫)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính